Screening nhanh 99 mã, loại MSN vì đã có thesis riêng. Trọng tâm là định giá tương đối theo ngành: P/B + ROE cho bank, normalized earnings cho cyclical, NAV/SOTP cho BĐS và P/E/EV-EBITDA cho doanh nghiệp vận hành.
Rất hấp dẫn + Hấp dẫn. Đây là priority DD queue, không phải danh sách BUY.
Các mã có ratio dễ méo bởi one-off, chu kỳ, new listing hoặc cấu trúc vốn.
Rank 23 là MSN và được loại khỏi bảng vì QeoIndex đã có FA thesis riêng.
| Ngành | Quick FA / DD note | Risk chính | Nguồn | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | VIC Low–Medium confidence | BĐS / Conglomerate | 68.86x | 9.64x | 7.2% | C | Đắt–rủi ro | Premium rất cao so với ROE hiện tại; phải đọc bằng SOTP/optionality hơn là P/E thuần. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #2 | VHM | BĐS | 7.02x | 2.17x | 18.4% | A- | Hấp dẫn | P/E thấp và ROE tốt; NAV/SOTP hữu ích hơn P/E, cần haircut cash conversion và related-party risk. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #3 | VCB | Ngân hàng | 11.74x | 2.03x | 16.7% | A | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #4 | BID | Ngân hàng | 8.63x | 1.49x | 19.1% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #5 | CTG | Ngân hàng | 6.08x | 1.25x | 21.3% | A- | Rất hấp dẫn | Multiple/ROE cho thấy margin of safety tốt trên snapshot hiện tại; ưu tiên đưa vào danh sách DD sâu. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #6 | TCB | Ngân hàng | 8.36x | 1.31x | 15.9% | A | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #7 | VPB | Ngân hàng | 6.68x | 1.12x | 14.9% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #8 | MBB | Ngân hàng | 6.70x | 1.36x | 21.1% | A | Rất hấp dẫn | Multiple/ROE cho thấy margin of safety tốt trên snapshot hiện tại; ưu tiên đưa vào danh sách DD sâu. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #9 | GAS | Năng lượng / Khí | 14.43x | 2.68x | 17.9% | A- | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #10 | HPG | Thép | 7.73x | 1.28x | 12.6% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | ASP, nguyên liệu, chu kỳ xây dựng | |
| #11 | MCH | Tiêu dùng | 25.66x | 9.98x | 45.1% | A | Hợp lý | ROE rất cao nhưng P/B gần 10x; quality premium lớn nên không còn nhiều margin of safety. | Sức mua, biên gộp, working capital | |
| #12 | LPB | Ngân hàng | 13.86x | 3.76x | 25.2% | B+ | Đắt–rủi ro | ROE tốt nhưng P/B rất cao; thị trường đã price-in một phần lớn kỳ vọng tăng trưởng. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #13 | VPL Low–Medium confidence | Du lịch / Khách sạn | 46.89x | 3.14x | 3.2% | C | Đắt–rủi ro | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #14 | STB | Ngân hàng | 44.25x | 2.28x | 10.3% | B- | Đắt–rủi ro | P/E headline dễ méo; P/B trên 2x trong khi ROE hiện tại chưa đủ cao để gọi là rẻ. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #15 | HDB | Ngân hàng | 6.93x | 1.56x | 25.3% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #16 | BSR | Lọc hóa dầu | 6.45x | 1.71x | 9.0% | B+ | Hấp dẫn | P/E thấp nhưng crack spread làm lợi nhuận chu kỳ; không nên capitalize peak earnings. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #17 | ACB | Ngân hàng | 8.20x | 1.33x | 17.6% | A | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #18 | VNM | Tiêu dùng | 11.74x | 4.17x | 26.6% | A | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Sức mua, biên gộp, working capital | |
| #19 | FPT | Công nghệ | 11.71x | 3.05x | 28.3% | A | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #20 | GVR | Cao su / KCN | 17.27x | 2.06x | 9.9% | B+ | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #21 | TCX Low–Medium confidence | Chứng khoán | 17.83x | 2.38x | 16.1% | B+ | Khá cao | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #22 | MWG | Bán lẻ | 10.84x | 3.00x | 23.1% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Sức mua, biên gộp, working capital | |
| #24 | VJC | Hàng không | 43.53x | 4.56x | 10.1% | B+ | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Fuel, FX, lease liabilities | |
| #25 | HVN Low–Medium confidence | Hàng không | 15.76x | 7.83x | -581.9% | C | Đắt–rủi ro | Turnaround nhưng lịch sử negative equity làm P/B/ROE rất khó đọc; cần ưu tiên balance sheet và normalized earnings. | Fuel, FX, lease liabilities | |
| #26 | VCK Low–Medium confidence | Chứng khoán | 16.09x | 2.33x | 17.8% | B+ | Khá cao | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #27 | SSI | Chứng khoán | 12.76x | 1.51x | 13.9% | A- | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #28 | SAB | Tiêu dùng | 12.17x | 3.16x | 19.3% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Sức mua, biên gộp, working capital | |
| #29 | VRE | BĐS bán lẻ | 7.51x | 1.10x | 14.3% | A- | Rất hấp dẫn | P/B quanh 1.1x và ROE cải thiện; attractive nếu leasing cash flow và occupancy bền. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #30 | SHB | Ngân hàng | 5.19x | 0.89x | 19.0% | B+ | Rất hấp dẫn | Multiple/ROE cho thấy margin of safety tốt trên snapshot hiện tại; ưu tiên đưa vào danh sách DD sâu. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #31 | SSB | Ngân hàng | 17.34x | 1.26x | 14.6% | B | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #32 | MSB | Ngân hàng | 8.55x | 1.12x | 14.2% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #33 | BVH | Bảo hiểm | 14.53x | 1.90x | 11.9% | B+ | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #34 | VIB | Ngân hàng | 6.61x | 1.03x | 16.4% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #35 | PLX | Phân phối xăng dầu | 13.82x | 1.92x | 10.3% | B+ | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #36 | VPX Low–Medium confidence | Chứng khoán | 9.21x | 1.29x | 13.9% | B+ | Hấp dẫn | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #37 | GEE | Thiết bị điện | 12.14x | 5.41x | 44.5% | B+ | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #38 | POW | Điện | 6.67x | 0.98x | 8.4% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | PPA, fuel/hydrology, EVN receivables | |
| #39 | TPB | Ngân hàng | 5.27x | 0.89x | 17.7% | B+ | Rất hấp dẫn | P/B dưới 1x với ROE gần 18%; hấp dẫn nếu credit cost và NPL không xấu đi. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #40 | BCM | KCN / BĐS | 20.71x | 2.04x | 16.0% | B+ | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #41 | VIX | Chứng khoán | 8.34x | 1.01x | 28.9% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #42 | GEX | Công nghiệp / Hạ tầng | 23.52x | 1.68x | 11.1% | B | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #43 | EIB | Ngân hàng | 64.95x | 1.34x | 4.4% | C | Đắt–rủi ro | Thiếu margin of safety trên earnings/return profile hiện tại hoặc balance-sheet risk đang lớn. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #44 | NVL Low–Medium confidence | BĐS | 7.55x | 0.66x | 3.5% | D | Đắt–rủi ro | P/B thấp không đồng nghĩa rẻ; leverage, pháp lý dự án và cash conversion quan trọng hơn multiple headline. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #45 | GMD | Cảng / Logistics | 13.23x | 2.53x | 16.1% | A- | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Cước/sản lượng, fleet/capex cycle | |
| #46 | OCB | Ngân hàng | 7.57x | 0.95x | 12.2% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #47 | REE | Điện / Hạ tầng | 10.83x | 1.32x | 13.3% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | PPA, fuel/hydrology, EVN receivables | |
| #48 | HCM | Chứng khoán | 25.71x | 2.32x | 9.4% | B- | Đắt–rủi ro | Thiếu margin of safety trên earnings/return profile hiện tại hoặc balance-sheet risk đang lớn. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #49 | PGV | Điện | 5.48x | 1.51x | 23.0% | A- | Rất hấp dẫn | P/E thấp, ROE cao; risk/reward tốt nếu fuel mix/PPA không tạo bất ngờ lớn. | PPA, fuel/hydrology, EVN receivables | |
| #50 | GEL Low–Medium confidence | Hạ tầng / BĐS | 134.64x | 2.15x | 7.8% | C | Đắt–rủi ro | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #51 | KBC | KCN / BĐS | 21.97x | 1.01x | 9.3% | B+ | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #52 | VCI | Chứng khoán | 17.27x | 1.47x | 8.7% | B | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #53 | VND | Chứng khoán | 9.17x | 1.16x | 10.0% | B | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #54 | NAB | Ngân hàng | 5.38x | 1.00x | 19.6% | B+ | Rất hấp dẫn | Multiple/ROE cho thấy margin of safety tốt trên snapshot hiện tại; ưu tiên đưa vào danh sách DD sâu. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #55 | FRT | Bán lẻ | 22.47x | 5.80x | 27.1% | A- | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Sức mua, biên gộp, working capital | |
| #56 | KDH | BĐS | 11.31x | 1.07x | 8.0% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #57 | VPI | BĐS | 48.66x | 3.60x | 7.4% | C | Đắt–rủi ro | Thiếu margin of safety trên earnings/return profile hiện tại hoặc balance-sheet risk đang lớn. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #58 | SBT | Đường / Tiêu dùng | 25.81x | 1.92x | 7.2% | C+ | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Sức mua, biên gộp, working capital | |
| #59 | PNJ | Bán lẻ / Trang sức | 6.44x | 1.41x | 23.1% | A | Rất hấp dẫn | ROE cao và P/E snapshot thấp; cần xác nhận EPS hiện tại là recurring trước khi coi đây là deep value. | Sức mua, biên gộp, working capital | |
| #60 | HAG | Nông nghiệp | 5.22x | 1.19x | 19.1% | B- | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Giá đầu ra, dịch bệnh, feed cost | |
| #61 | VGC | VLXD / KCN | 12.70x | 2.21x | 14.8% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #62 | PVD | Dịch vụ dầu khí | 14.94x | 0.97x | 6.3% | B | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #63 | DCM | Phân bón | 6.17x | 1.46x | 18.7% | A- | Rất hấp dẫn | Multiple/ROE cho thấy margin of safety tốt trên snapshot hiện tại; ưu tiên đưa vào danh sách DD sâu. | Commodity cycle, giá đầu vào | |
| #64 | DGC | Hóa chất | 7.68x | 1.06x | 21.7% | A | Rất hấp dẫn | P/E thấp, P/B gần 1x và ROE >20%; valuation rất hấp dẫn nhưng vẫn phải normalize commodity cycle. | Commodity cycle, giá đầu vào | |
| #65 | CRV Low–Medium confidence | BĐS | 213.81x | 2.33x | 1.0% | D | Đắt–rủi ro | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #66 | DPM | Phân bón | 8.26x | 1.40x | 9.6% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Commodity cycle, giá đầu vào | |
| #67 | KDC | Tiêu dùng | 28.30x | 3.24x | 7.8% | C | Đắt–rủi ro | Thiếu margin of safety trên earnings/return profile hiện tại hoặc balance-sheet risk đang lớn. | Sức mua, biên gộp, working capital | |
| #68 | VBB | Ngân hàng | 9.86x | 1.50x | 11.4% | C+ | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #69 | SJS | BĐS | 22.94x | 3.63x | 11.3% | C | Đắt–rủi ro | Thiếu margin of safety trên earnings/return profile hiện tại hoặc balance-sheet risk đang lớn. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #70 | DXG | BĐS | 75.89x | 1.02x | 3.3% | C- | Đắt–rủi ro | Thiếu margin of safety trên earnings/return profile hiện tại hoặc balance-sheet risk đang lớn. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #71 | LGC Low–Medium confidence | Hạ tầng | 38.87x | -1.32x | 12.1% | D | Đắt–rủi ro | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #72 | TAL | BĐS | 13.33x | 2.20x | 12.5% | B | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #73 | DHG | Dược | 12.70x | 3.77x | 20.7% | A- | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #74 | SIP | KCN / Tiện ích | 8.44x | 2.50x | 27.5% | A | Rất hấp dẫn | P/E thấp, ROE cao; nên tách recurring KCN/utility income khỏi one-off trước khi nâng conviction. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #75 | BMP | Nhựa / VLXD | 9.39x | 4.23x | 44.0% | A | Rất hấp dẫn | P/B premium nhưng được bù bằng ROE rất cao; cần theo dõi sustainability của margin và dividend. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #76 | PDR | BĐS | 19.47x | 0.98x | 4.4% | C+ | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #77 | BAF Low–Medium confidence | Nông nghiệp | 121.49x | 2.65x | 3.6% | C | Đắt–rủi ro | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Giá đầu ra, dịch bệnh, feed cost | |
| #78 | NLG | BĐS | 17.92x | 0.89x | 6.4% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #79 | VCG Low–Medium confidence | Xây dựng / BĐS | 2.91x | 0.97x | 32.8% | B | Hợp lý | P/E cực thấp có thể bị one-off/project recognition làm méo; phải normalize trước khi gọi là undervalued. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #80 | VHC | Thủy sản | 7.88x | 1.30x | 15.8% | A- | Rất hấp dẫn | Multiple/ROE cho thấy margin of safety tốt trên snapshot hiện tại; ưu tiên đưa vào danh sách DD sâu. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #81 | TCH | BĐS | 36.50x | 0.94x | 1.9% | C | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #82 | VSH | Thủy điện | 10.45x | 1.92x | 17.9% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | PPA, fuel/hydrology, EVN receivables | |
| #83 | CTR | Hạ tầng viễn thông | 14.88x | 4.36x | 30.5% | A- | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #84 | KLB | Ngân hàng | 4.44x | 1.07x | 24.7% | B+ | Rất hấp dẫn | Multiple/ROE cho thấy margin of safety tốt trên snapshot hiện tại; ưu tiên đưa vào danh sách DD sâu. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #85 | BWE | Nước / Tiện ích | 10.29x | 1.86x | 17.4% | A- | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #86 | DSE | Chứng khoán | 39.37x | 1.74x | 6.5% | C | Đắt–rủi ro | Thiếu margin of safety trên earnings/return profile hiện tại hoặc balance-sheet risk đang lớn. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #87 | CII Low–Medium confidence | Hạ tầng | 84.95x | -1.78x | 3.5% | D | Đắt–rủi ro | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #88 | EVF | Tài chính | 9.90x | 0.94x | 9.5% | B- | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #89 | PVT | Vận tải dầu khí | 7.37x | 1.11x | 12.1% | A- | Rất hấp dẫn | Multiple/ROE cho thấy margin of safety tốt trên snapshot hiện tại; ưu tiên đưa vào danh sách DD sâu. | Cước/sản lượng, fleet/capex cycle | |
| #90 | VTP | Logistics | 30.82x | 4.80x | 24.1% | B+ | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Cước/sản lượng, fleet/capex cycle | |
| #91 | HPA Low–Medium confidence | Nông nghiệp | 6.34x | 1.88x | 49.9% | B+ | Hấp dẫn | Ratio có khả năng bị méo bởi chu kỳ, one-off hoặc cấu trúc vốn; cần DD sâu trước khi dùng làm tín hiệu định giá. | Giá đầu ra, dịch bệnh, feed cost | |
| #92 | ORS Low–Medium confidence | Chứng khoán | 21.83x | 1.11x | 2.1% | C- | Đắt–rủi ro | P/B thấp nhưng ROE chỉ quanh 2%; cheap book không đủ để tạo thesis value. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #93 | DGW | Phân phối ICT | 11.02x | 2.52x | 17.1% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #94 | HAH | Vận tải biển | 6.87x | 1.73x | 29.9% | A- | Rất hấp dẫn | ROE cao, P/E thấp; attractive nhưng freight cycle có thể đảo nhanh nên dùng mid-cycle earnings. | Cước/sản lượng, fleet/capex cycle | |
| #95 | HSG | Thép | 12.98x | 0.74x | 6.6% | B | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | ASP, nguyên liệu, chu kỳ xây dựng | |
| #96 | PC1 | Xây lắp điện / Năng lượng | 7.16x | 1.50x | 16.3% | A- | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | Earnings quality, balance sheet, execution | |
| #97 | DIG | BĐS | 11.50x | 0.86x | 6.7% | C+ | Hợp lý | Giá đang phản ánh tương đối đầy đủ chất lượng hiện tại; upside cần catalyst hoặc tăng trưởng lợi nhuận mới. | Pháp lý, leverage, timing ghi nhận | |
| #98 | FTS | Chứng khoán | 19.87x | 1.90x | 9.3% | B- | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | Thanh khoản, tự doanh, margin lending | |
| #99 | VAB | Ngân hàng | 5.80x | 0.77x | 13.9% | B+ | Hấp dẫn | Valuation có discount hoặc earnings yield tốt; cần xác nhận normalized earnings và chất lượng bảng cân đối. | NPL, credit cost, NIM, CASA | |
| #100 | BVB | Ngân hàng | 9.64x | 1.08x | 6.1% | C | Khá cao | Multiple đang premium; cần tăng trưởng lợi nhuận/ROE cao hơn để justify mức định giá. | NPL, credit cost, NIM, CASA |